Tái tạo khuyết hổng hộp sọ cá nhân hóa kết hợp phục hồi đường nét khuôn mặtPatient-specific cranioplasty with aesthetic restoration of temporal contour
02/09/2026Kết quảResults
Tái tạo khuyết hổng hộp sọ không chỉ nhằm phục hồi sự liên tục và chức năng bảo vệ của hộp sọ. Khi tổn thương nằm ở vùng thái dương hoặc đi kèm chấn thương xương hàm mặt, việc phục hồi hình thể và sự cân đối của khuôn mặt cũng là một phần quan trọng của quá trình tái tạo.
Trường hợp này là một ví dụ về sự phối hợp giữa phẫu thuật thần kinh, phẫu thuật hàm mặt và thiết kế mảnh ghép cá nhân hóa để giải quyết đồng thời khuyết hổng xương sọ, lõm thái dương và biến dạng xương gò má sau chấn thương.
Khuyết hổng xương đã được tái tạo nhưng khuôn mặt vẫn bất đối xứng
Bệnh nhân từng bị chấn thương sọ não khi ở nước ngoài và phải phẫu thuật lấy bỏ một phần xương sọ. Sau đó, khuyết hổng được tái tạo tại một cơ sở khác bằng lưới titan.
Phần khuyết hổng hộp sọ đã được che phủ tương đối tốt, tuy nhiên hình thể vùng thái dương vẫn lép hơn đáng kể so với bên đối diện. Đồng thời, tổn thương xương gò má do chấn thương trước đó chưa được tái tạo đầy đủ, khiến vùng gò má bị lõm và làm tăng thêm sự bất đối xứng của khuôn mặt.
Như vậy, vấn đề của bệnh nhân không còn đơn thuần là một khuyết hổng xương sọ. Đây là một biến dạng ba chiều liên quan đồng thời đến xương sọ, cơ thái dương, mô mềm và khung xương vùng gò má.
Lõm thái dương sau phẫu thuật sọ não
Lõm thái dương là một biến dạng có thể gặp sau chấn thương hoặc phẫu thuật vùng sọ – thái dương.
Hình thể của vùng thái dương không chỉ được quyết định bởi xương mà còn phụ thuộc đáng kể vào cơ thái dương và các lớp mô mềm bao phủ. Sau chấn thương và phẫu thuật, cơ thái dương có thể bị tổn thương, teo, thay đổi vị trí hoặc mất một phần điểm bám. Sự thay đổi của các thành phần này có thể tạo ra vùng lõm rõ rệt ở phía bên của đầu dù khuyết hổng xương bên dưới đã được che phủ.
Vì vậy, nếu mảnh ghép chỉ được thiết kế để tái tạo chính xác phần xương sọ bị mất, hình thể bên ngoài của vùng thái dương chưa chắc đã được phục hồi.
Trong trường hợp này, một cách tiếp cận khác được lựa chọn: mảnh ghép không chỉ thay thế phần xương bị thiếu mà còn được thiết kế để bù lại một phần thể tích mô mềm đã mất.
Sử dụng bên lành làm tham chiếu cho thiết kế
Đầu tiên, cấu trúc ba chiều của hộp sọ và lưới titan cũ được dựng lại từ dữ liệu hình ảnh của bệnh nhân. Dựa trên mô hình này, một mảnh ghép hộp sọ cá nhân hóa ban đầu được thiết kế.
Tuy nhiên, nếu chỉ tái tạo hình dạng xương theo cách thông thường, vùng thái dương vẫn có nguy cơ bị lõm do thiếu hụt mô mềm.
Vì vậy, thể tích của cơ thái dương bên lành được dựng lại và đối xứng sang bên tổn thương.
Thể tích của bên lành trở thành một tham chiếu để ước tính đường nét vùng thái dương cần tái tạo.
Dựa trên dữ liệu đó, thiết kế ban đầu của mảnh ghép được chỉnh sửa và làm dày có chủ đích tại những vùng cần thiết. Mục tiêu không phải là tái tạo chính xác phần xương đã mất, mà là tạo ra một cấu trúc có thể bù thể tích cho vùng mô mềm bị thiếu hụt và tái lập sự cân đối giữa hai bên.
Sau khi hoàn thiện thiết kế, dữ liệu được gửi lại cho đơn vị chế tạo và mảnh ghép cá nhân hóa được sản xuất bằng PEEK .
Phối hợp phẫu thuật thần kinh và hàm mặt trong cùng một cuộc mổ
Ca phẫu thuật được thực hiện với sự phối hợp giữa phẫu thuật thần kinh và phẫu thuật hàm mặt.
Phẫu thuật viên thần kinh đảm nhiệm việc tháo bỏ lưới titan cũ và đặt mảnh ghép PEEK cá nhân hóa để tái tạo khuyết hổng hộp sọ.
Ở phần hàm mặt, biến dạng vùng thái dương được xử lý đồng thời với việc tái tạo vùng xương gò má bị tổn thương từ chấn thương trước đó. Một phần mô vùng thái dương được điều chỉnh để phù hợp với thể tích mới của mảnh ghép và tránh tình trạng vùng thái dương bị quá đầy sau tái tạo.
Nhờ thực hiện các bước này trong cùng một cuộc phẫu thuật, hình thể của vùng sọ – thái dương và gò má có thể được đánh giá và điều chỉnh như một đơn vị thẩm mỹ liên tục, thay vì xử lý từng khuyết hổng riêng biệt.
Tái tạo không chỉ là lấp đầy phần xương bị mất
Sau ba tháng, sự cân đối giữa hai bên vùng thái dương và gò má của bệnh nhân được cải thiện rõ rệt.
Trường hợp này cho thấy một nguyên tắc quan trọng trong tái tạo sọ mặt: khôi phục hình dạng của xương không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với khôi phục hình dạng bên ngoài của khuôn mặt.
Đối với các khuyết hổng vùng thái dương, nếu chỉ tái tạo phần xương mà không tính đến sự thay đổi của cơ thái dương và mô mềm, bệnh nhân vẫn có thể còn biến dạng đáng kể sau phẫu thuật.
Thiết kế mảnh ghép cá nhân hóa cho phép mở rộng mục tiêu tái tạo: không chỉ xác định “phần xương nào đang bị thiếu?”, mà còn đánh giá “cần tái tạo thể tích như thế nào để hai bên khuôn mặt trở nên cân đối hơn?”
Đối với những bệnh nhân có tổn thương phối hợp vùng sọ não và hàm mặt, sự phối hợp giữa các chuyên khoa ngay từ giai đoạn lập kế hoạch cũng đặc biệt quan trọng. Thay vì xem khuyết hổng hộp sọ và biến dạng khuôn mặt là hai vấn đề độc lập, một kế hoạch tái tạo chung có thể giúp xử lý đồng thời cả hai trong cùng một cuộc phẫu thuật.
Hiện nay, tại Khoa Phẫu thuật Tạo hình Thẩm mỹ, Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Hà Nội, những trường hợp có tổn thương phối hợp vùng sọ não – hàm mặt được lập kế hoạch và điều trị với sự phối hợp của chuyên khoa phẫu thuật thần kinh khi cần thiết, nhằm hướng tới sự phục hồi đồng thời về cấu trúc, chức năng và hình thể khuôn mặt.
Cranial defect reconstruction is not solely intended to restore the continuity and protective function of the skull. When the defect involves the temporal region or is associated with maxillofacial trauma, restoration of facial contour and symmetry becomes an important component of reconstruction.
This case illustrates a multidisciplinary approach combining neurosurgery, maxillofacial surgery, and patient-specific implant design to simultaneously address a cranial defect, temporal hollowing, and post-traumatic zygomatic deformity.
When the cranial defect has been reconstructed but facial asymmetry remains
The patient had sustained a severe traumatic brain injury abroad and underwent removal of a portion of the skull. The resulting cranial defect was subsequently reconstructed at another institution using titanium mesh.
Although the cranial defect itself had been adequately covered, the temporal region remained noticeably depressed compared with the contralateral side. In addition, an associated zygomatic fracture had not been fully reconstructed, resulting in flattening of the malar region and further contributing to facial asymmetry.
The problem was therefore no longer simply a defect of the skull. It represented a three-dimensional deformity involving the cranial skeleton, temporalis muscle, surrounding soft tissues, and zygomatic framework.
Temporal hollowing after cranial surgery
Temporal hollowing is a recognized deformity following trauma and surgery involving the temporal region.
The contour of the temple is determined not only by the underlying bone but also by the temporalis muscle and its surrounding soft-tissue layers. Following trauma and surgery, the temporalis muscle may undergo injury, atrophy, displacement, or loss of normal attachment. These changes can produce a visible depression of the temporal region even when the underlying cranial defect has already been reconstructed.
Consequently, an implant designed simply to reproduce the missing bony anatomy may not necessarily restore the external contour of the head and face.
For this patient, I therefore adopted a different strategy: the implant was designed not only to reconstruct the cranial defect, but also to compensate for part of the missing soft-tissue volume.
Using the unaffected side as a template
The first step was to reconstruct a three-dimensional model of the patient's skull together with the existing titanium mesh. Based on this anatomy, an initial patient-specific cranial implant was designed.
However, reproducing the bony contour alone would have left a residual temporal depression because of the associated soft-tissue deficiency.
I therefore reconstructed the volume of the temporalis muscle on the unaffected side and mirrored it to the side of the defect.
The unaffected side provided a patient-specific reference for the temporal contour that we aimed to reproduce.
Using this information, the initial implant design was modified and intentionally augmented in selected areas. The objective was not merely to reproduce the missing bone, but to create an implant capable of compensating for soft-tissue volume deficiency and restoring a more symmetrical temporal contour.
After the design had been finalized, the data were returned to the manufacturer and the customized cranial implant was produced in PEEK (polyetheretherketone).
Combining neurosurgical and maxillofacial reconstruction in a single operation
The procedure was performed through close collaboration between neurosurgery and maxillofacial surgery.
The neurosurgeon removed the previous titanium mesh and placed the patient-specific PEEK implant to reconstruct the cranial defect.
From the maxillofacial perspective, I simultaneously addressed the temporal contour and reconstructed the residual post-traumatic zygomatic deformity. A portion of the temporal soft tissue was adjusted to accommodate the augmented implant volume and prevent excessive fullness following reconstruction.
By performing these procedures during the same operation, the cranial, temporal, and zygomatic contours could be evaluated and reconstructed as a continuous aesthetic unit, rather than treating each defect independently.
Reconstruction is more than replacing missing bone
At three months after surgery, a substantial improvement in temporal and malar symmetry was achieved.
This case demonstrates an important principle in craniofacial reconstruction: restoring the skeletal anatomy does not necessarily restore the external facial contour.
In temporal defects, reconstruction of the bone alone may leave a significant residual deformity if changes in the temporalis muscle and surrounding soft tissues are not considered.
Patient-specific implant design allows us to go one step further. Instead of asking only “What bone is missing?”, we can also ask “What volume needs to be restored to recreate facial symmetry?”
For patients with combined cranial and maxillofacial injuries, multidisciplinary planning from the beginning of reconstruction is equally important. Rather than considering the cranial defect and facial deformity as two independent problems, an integrated reconstructive strategy may allow both to be addressed during the same surgical procedure.
At the Department of Plastic and Aesthetic Surgery, National Hospital of Odonto-Stomatology, Hanoi, patients with combined cranial and maxillofacial pathology are managed in collaboration with neurosurgery when indicated, with the objective of restoring structure, function, and facial contour as an integrated whole.