Phẫu thuật sai khớp cắn loại iii trên bệnh nhân có ngưng thở khi ngủ tắc nghẽnOrthognathic surgery for skeletal class iii malocclusion in a patient with obstruCTive sleep apnea
02/09/2026Kết quảResults
Ngưng thở khi ngủ tắc nghẽn thường được quan tâm nhiều ở những bệnh nhân có hàm dưới lùi và sai khớp cắn loại II do xương. Tuy nhiên, bệnh lý này vẫn có thể xuất hiện ở bệnh nhân sai khớp cắn loại III.
Điều này đặc biệt quan trọng trong phẫu thuật chỉnh hình xương hàm, bởi một kế hoạch có vẻ hợp lý về khớp cắn và thẩm mỹ chưa chắc đã là lựa chọn phù hợp nếu những chuyển động xương dự kiến có nguy cơ ảnh hưởng bất lợi đến đường thở.
Trường hợp này là một ví dụ như vậy.
Một trường hợp sai khớp cắn loại III tưởng như thông thường
Bệnh nhân nữ, ngoài 30 tuổi, đến khám vì tình trạng móm do sai khớp cắn loại III xương.
Sau khi đánh giá ban đầu, bệnh nhân được tư vấn điều trị phối hợp giữa chỉnh nha và phẫu thuật chỉnh hình xương hàm. Bệnh nhân trải qua giai đoạn chỉnh nha trước phẫu thuật nhằm đưa các răng về vị trí phù hợp trên nền xương, sau đó quay lại để lập kế hoạch phẫu thuật.
Nếu chỉ xét tương quan xương và khớp cắn, đây có thể được xem là một trường hợp loại III tương đối điển hình: đưa hàm trên ra trước và đưa hàm dưới ra sau với tỷ lệ phù hợp để thiết lập khớp cắn loại I và cải thiện hình thể khuôn mặt.
Tuy nhiên, một chi tiết trên phim sọ nghiêng khiến mình phải xem xét lại kế hoạch này.
Khi đường thở trở thành một phần của kế hoạch phẫu thuật
Trên phim sọ nghiêng, khoảng đường thở phía sau lưỡi của bệnh nhân tương đối hẹp, khoảng 9 mm theo phương pháp đo được sử dụng trong quá trình đánh giá.
Một phép đo trên phim hai chiều không thể chẩn đoán ngưng thở khi ngủ tắc nghẽn. Tuy nhiên, khi kết hợp hình ảnh này với thể trạng và tuổi của bệnh nhân, mình cho rằng cần đánh giá giấc ngủ kỹ hơn trước khi quyết định các chuyển động xương hàm.
Bệnh nhân được chỉ định đa ký giấc ngủ.
Kết quả cho thấy AHI = 10,7 lần/giờ, phù hợp với ngưng thở khi ngủ tắc nghẽn mức độ nhẹ.
Thông tin này làm thay đổi đáng kể kế hoạch phẫu thuật.
Nếu tiếp tục phương án thông thường với việc đưa hàm dưới ra sau, không gian phía sau lưỡi có khả năng bị ảnh hưởng bất lợi. Với một bệnh nhân đã có ngưng thở khi ngủ tắc nghẽn trước phẫu thuật, đây là yếu tố cần được cân nhắc ngay từ giai đoạn lập kế hoạch.
Thay đổi chuyển động hai hàm để bảo vệ đường thở
Thay vì đưa hàm dưới ra sau, kế hoạch mới được xây dựng theo một hướng khác.
Hàm dưới được đưa nhẹ ra trước, trong khi hàm trên được đưa ra trước với mức độ lớn hơn để vẫn thiết lập được tương quan hai hàm và khớp cắn loại I.
Như vậy, việc điều chỉnh sai khớp cắn loại III không còn dựa trên công thức quen thuộc “tiến hàm trên – lùi hàm dưới”, mà được cá nhân hóa dựa trên đồng thời ba mục tiêu:
khớp cắn – khuôn mặt – đường thở.
Tạo hình cằm và tạo hình vùng góc hàm cũng được thực hiện nhằm hoàn thiện hình thể tầng mặt dưới theo kế hoạch tổng thể.
Lập kế hoạch ba chiều và dụng cụ hướng dẫn cá nhân hóa
Các chuyển động xương được mô phỏng trước trên môi trường ba chiều để đánh giá tương quan giữa hàm trên, hàm dưới, cằm, khớp cắn và khuôn mặt trước khi lựa chọn phương án cuối cùng.
Sau khi hoàn thiện kế hoạch, máng hướng dẫn cắt xương và dụng cụ định vị xương cá nhân hóa được thiết kế trên máy tính và chế tạo bằng công nghệ in 3D kim loại.
Các dụng cụ này giúp chuyển những vị trí xương đã được xác định trong kế hoạch vào phẫu trường, đặc biệt hữu ích khi ca phẫu thuật bao gồm nhiều chuyển động cần được kiểm soát đồng thời.
Ngưng thở khi ngủ không chỉ là vấn đề của bệnh nhân hàm dưới lùi
Ngưng thở khi ngủ tắc nghẽn là một bệnh lý phức tạp. Vị trí và cơ chế tắc nghẽn có thể khác nhau giữa từng bệnh nhân và thường liên quan đến nhiều yếu tố giải phẫu cũng như chức năng.
Vùng phía sau lưỡi là một trong những khu vực có thể góp phần vào sự tắc nghẽn đường thở. Đây cũng là cơ sở giải thích tại sao những phương pháp đưa hàm dưới hoặc phức hợp hàm – lưỡi ra trước có thể được sử dụng trong điều trị một số bệnh nhân ngưng thở khi ngủ.
Ngược lại, đưa hàm dưới ra sau có thể làm giảm không gian đường thở ở một số bệnh nhân, vì vậy ảnh hưởng của chuyển động này cần được cân nhắc đặc biệt khi bệnh nhân đã có bệnh lý đường thở từ trước.
Điều này không có nghĩa mọi bệnh nhân sai khớp cắn loại III đều phải được khảo sát giấc ngủ, cũng không có nghĩa phẫu thuật lùi hàm dưới luôn gây ngưng thở khi ngủ. Điều quan trọng là phải nhận diện những bệnh nhân có dấu hiệu hoặc yếu tố nguy cơ cần được đánh giá thêm.
Không chỉ điều trị khớp cắn
Trường hợp này minh họa một nguyên tắc mà mình cho là đặc biệt quan trọng trong phẫu thuật chỉnh hình xương hàm:
Một kế hoạch phẫu thuật tốt không chỉ đưa hai hàm đến vị trí tạo ra khớp cắn đẹp, mà phải cân bằng giữa khớp cắn, thẩm mỹ khuôn mặt, chức năng và tình trạng toàn thân của từng bệnh nhân.
Nếu không phát hiện tình trạng ngưng thở khi ngủ trước phẫu thuật, một kế hoạch hoàn toàn hợp lý khi nhìn trên xương và khớp cắn có thể lại không phải là lựa chọn tối ưu đối với bệnh nhân này.
Đôi khi, một chi tiết nhỏ trong quá trình khám và lập kế hoạch có thể thay đổi toàn bộ chiến lược phẫu thuật.
Obstructive sleep apnea (OSA) is commonly associated with craniofacial patterns involving mandibular retrusion and skeletal Class II malocclusion. However, OSA can also occur in patients with skeletal Class III deformities.
This becomes particularly relevant in orthognathic surgery because a treatment plan that appears appropriate from an occlusal and aesthetic perspective may not necessarily be optimal if the proposed skeletal movements could adversely affect the upper airway.
This case illustrates that consideration.
A seemingly straightforward skeletal Class III case
The patient was a woman in her thirties who presented with a skeletal Class III malocclusion and concern regarding her prognathic facial appearance.
Following the initial assessment, combined orthodontic and orthognathic treatment was recommended. Presurgical orthodontics was performed to position the teeth appropriately over their skeletal bases, after which the patient returned for surgical planning.
From a purely skeletal and occlusal perspective, this initially appeared to be a relatively conventional Class III case: maxillary advancement combined with a degree of mandibular setback could establish a Class I occlusion while improving facial balance.
However, one finding on the lateral cephalogram prompted a reconsideration of this conventional strategy.
When the airway becomes part of surgical planning
The patient's posterior airway space appeared relatively narrow on the lateral cephalogram, measuring approximately 9 mm according to the method used during the assessment.
A two-dimensional airway measurement cannot diagnose obstructive sleep apnea. Nevertheless, in combination with the patient's clinical characteristics, this finding raised sufficient concern to warrant formal sleep assessment before determining the final skeletal movements.
The patient therefore underwent polysomnography.
The study demonstrated an apnea–hypopnea index (AHI) of 10.7 events per hour, consistent with mild obstructive sleep apnea.
This information substantially changed the surgical strategy.
A conventional mandibular setback could potentially have an unfavorable effect on the retrolingual airway. In a patient with pre-existing OSA, this possibility needed to be incorporated into the treatment plan rather than considered only after surgery.
Changing the jaw movements to account for the airway
Instead of setting the mandible back, an alternative skeletal strategy was selected.
The mandible was slightly advanced, while the maxilla was advanced to a greater extent to achieve the required maxillomandibular relationship and establish a Class I occlusion.
Correction of the Class III deformity was therefore no longer based on the conventional concept of “maxillary advancement plus mandibular setback.” The movements were individualized around three simultaneous objectives:
occlusion – facial aesthetics – airway.
Genioplasty and mandibular angle contouring were also incorporated into the overall surgical plan to further refine the lower facial contour.
Three-dimensional planning and patient-specific surgical guidance
The skeletal movements were simulated preoperatively in a three-dimensional virtual environment, allowing the relationship between the maxilla, mandible, chin, occlusion, and facial profile to be evaluated before the final surgical strategy was selected.
Once the plan had been established, patient-specific cutting and positioning guides were digitally designed and manufactured using metal 3D printing.
These guides assisted in transferring the planned skeletal movements from the virtual environment to the operating room, particularly in a procedure involving several independently controlled movements.
OSA is not exclusive to patients with mandibular retrusion
Obstructive sleep apnea is a complex disorder with multiple potential levels and mechanisms of upper airway obstruction. Its anatomical contributors vary considerably between individuals.
The retrolingual region is one of the areas that may contribute to airway obstruction. This helps explain why treatments that advance the mandible or the maxillomandibular complex can improve the airway in appropriately selected patients with OSA.
Conversely, mandibular setback may reduce airway dimensions in some patients, making its potential airway consequences particularly relevant when pre-existing sleep-disordered breathing has already been identified.
This does not mean that every patient with skeletal Class III malocclusion requires a sleep study, nor does it mean that mandibular setback inevitably causes OSA. The important principle is to identify patients whose symptoms, anatomy, or risk profile justify further evaluation.
Beyond correction of the bite
This case demonstrates an important principle in orthognathic surgery:
A successful surgical plan should not simply position the jaws to create an ideal occlusion. It should balance occlusion, facial aesthetics, function, and the individual patient's overall clinical condition.
Had the patient's OSA not been identified before surgery, a skeletal plan that appeared entirely reasonable from an occlusal perspective might not have been the most appropriate strategy for her.
Sometimes, a relatively subtle finding during preoperative assessment can change the entire direction of surgical planning.