Vỡ sàn ổ mắt dạng cửa sập ở trẻ em – tổn thương dễ bị bỏ sótPediatric trapdoor orbital floor fraCTure – an easily missed injury
02/09/2026Kết quảResults
Vỡ sàn ổ mắt dạng cửa sập là một dạng chấn thương đặc biệt, thường gặp ở trẻ em và người trẻ tuổi. Khác với nhiều trường hợp vỡ ổ mắt thông thường, bệnh nhân có thể gần như không có biểu hiện chấn thương rõ ràng bên ngoài, trong khi cơ vận nhãn hoặc mô mềm ổ mắt đã bị kẹt tại đường gãy.
Chính vì sự không tương xứng giữa biểu hiện bên ngoài và mức độ tổn thương thực sự, tình trạng này đôi khi được gọi là vỡ ổ mắt “mắt trắng”.
Đây cũng là một trong những tổn thương mà việc khám kỹ và nhận biết những dấu hiệu rất nhỏ có thể quyết định hoàn toàn hướng điều trị.
Khi một trường hợp vỡ sàn ổ mắt tưởng như không cần phẫu thuật
Bệnh nhân là một bé trai được chuyển từ tuyến dưới đến với chẩn đoán vỡ sàn ổ mắt phải.
Trong chấn thương ổ mắt thông thường, bệnh nhân có thể biểu hiện đau, sưng nề, tụ máu quanh mắt hoặc kết mạc, hạn chế vận động nhãn cầu và song thị. Trên phim cắt lớp vi tính có thể quan sát thấy sự gián đoạn của thành xương ổ mắt, di lệch các mảnh xương hoặc thoát vị mô mềm.
Tuy nhiên, không phải mọi trường hợp vỡ sàn ổ mắt đều cần phẫu thuật. Nếu tổn thương không gây kẹt mô, rối loạn vận nhãn, song thị đáng kể, thay đổi vị trí nhãn cầu hoặc biến đổi đáng kể thể tích ổ mắt, bệnh nhân có thể được theo dõi và điều trị bảo tồn tùy từng trường hợp.
Bệnh nhân này lại có biểu hiện ban đầu tương đối kín đáo.
Bệnh nhân có đau khi thăm khám nhưng không có song thị rõ ràng. Vận động nhãn cầu khi quan sát thông thường gần như bình thường. Trên phim cắt lớp vi tính có đường gãy ở sàn ổ mắt nhưng mảnh xương không di lệch nhiều và thể tích ổ mắt gần như được bảo tồn.
Nếu chỉ dựa trên những dấu hiệu này, tổn thương rất dễ được đánh giá là một trường hợp vỡ sàn ổ mắt không cần can thiệp.
Những dấu hiệu nhỏ thay đổi chẩn đoán
Khi khám kỹ hơn, mình nhận thấy lúc yêu cầu bệnh nhân nhìn lên trên, mắt phải đưa lên kém hơn mắt trái một chút. Sự khác biệt khá kín đáo và chỉ xuất hiện trong một khoảng thời gian ngắn, đặc biệt vì bệnh nhân còn nhỏ và chưa phối hợp tốt khi khám.
Tiền sử cũng cung cấp thêm một dấu hiệu quan trọng: trong khoảng sáu giờ từ khi xảy ra tai nạn đến khi nhập viện, bệnh nhân xuất hiện buồn nôn, nôn và đau đầu.
Ở trẻ có chấn thương ổ mắt, những triệu chứng này cần khiến bác sĩ nghĩ đến khả năng kích thích phản xạ mắt – tim liên quan đến tình trạng kẹt cơ hoặc mô mềm trong ổ mắt.
Trên phim cắt lớp vi tính, ngoài đường gãy tương đối kín đáo ở sàn ổ mắt, cơ thẳng dưới nằm sát đường gãy và có hình thái tròn hơn bình thường. Hình ảnh này gợi ý cơ và các mô mềm xung quanh đã bị kéo xuống vùng tổn thương.
Khi kết hợp cơ chế chấn thương, hạn chế vận nhãn rất nhẹ, triệu chứng toàn thân và các dấu hiệu trên phim, chẩn đoán được đặt ra là vỡ sàn ổ mắt dạng cửa sập.
Tại sao tổn thương dạng cửa sập đặc biệt nguy hiểm?
Ở trẻ em và người trẻ, xương vùng ổ mắt còn tương đối mềm và có độ đàn hồi cao.
Khi chịu lực chấn thương, sàn ổ mắt có thể bị bật xuống giống như một cánh cửa, cho phép cơ và mô mềm ổ mắt thoát qua đường gãy. Sau đó, nhờ tính đàn hồi, mảnh xương có thể trở lại gần vị trí ban đầu và giữ các mô mềm bị kẹt giữa hai bờ xương.
Vì vậy, trên phim cắt lớp vi tính, đường gãy đôi khi trông không lớn và thể tích ổ mắt gần như không thay đổi. Bên ngoài, bệnh nhân cũng có thể không sưng nề hay tụ máu nhiều.
Nhưng chính bên dưới một hình ảnh tưởng như ít nghiêm trọng đó, cơ vận nhãn và mô mềm ổ mắt có thể đang bị kẹt và thiếu máu.
Đây là điểm khác biệt quan trọng so với nhiều trường hợp vỡ sàn ổ mắt thông thường. Khi có bằng chứng kẹt cơ hoặc mô mềm, đặc biệt kèm hạn chế vận nhãn hoặc phản xạ mắt – tim, bệnh nhân cần được đánh giá để giải phóng tổ chức bị kẹt càng sớm càng tốt nhằm hạn chế nguy cơ tổn thương cơ và rối loạn vận nhãn kéo dài.
Phẫu thuật khẩn để giải phóng tổ chức bị kẹt
Bệnh nhân được chỉ định phẫu thuật khẩn sau khi nhập viện.
Trước khi bắt đầu phẫu thuật, nghiệm pháp cưỡng bức vận nhãn xác nhận mắt phải bị hạn chế khi vận động lên trên, củng cố chẩn đoán có sự cản trở cơ học.
Sau khi tiếp cận sàn ổ mắt, phần mô mềm bị kẹt tại đường gãy được xác định và giải phóng hoàn toàn.
Sàn ổ mắt sau đó được tái tạo bằng lưới titan. Khi kết thúc phẫu thuật, nghiệm pháp cưỡng bức vận nhãn được thực hiện lại và cho thấy nhãn cầu phải đã có thể vận động tự do.
Một tổn thương nhỏ trên phim không đồng nghĩa với một chấn thương nhẹ
Vỡ sàn ổ mắt dạng cửa sập là một ví dụ điển hình cho thấy mức độ di lệch xương trên phim không phải lúc nào cũng phản ánh mức độ nghiêm trọng của tổn thương.
Đặc biệt ở trẻ em, một bệnh nhân có rất ít sưng nề, không song thị rõ ràng và đường gãy kín đáo trên phim vẫn có thể có tình trạng kẹt cơ vận nhãn cần được xử trí khẩn.
Vì vậy, khi đánh giá chấn thương vùng ổ mắt, cần phối hợp giữa khám vận nhãn kỹ lưỡng, khai thác triệu chứng sau chấn thương và phân tích hình ảnh cắt lớp vi tính, thay vì chỉ đánh giá kích thước đường gãy.
Trong quá trình đào tạo về chấn thương hàm mặt, mình từng có cơ hội nghiên cứu chuyên sâu về vỡ thành ổ mắt và được các thầy hướng dẫn kỹ về những dạng tổn thương đặc biệt như trường hợp này. Những kiến thức tưởng như chỉ nằm trong sách đôi khi lại trở thành yếu tố quyết định để nhận ra một dấu hiệu rất nhỏ và đưa ra chỉ định điều trị đúng thời điểm.
Cũng xin cảm ơn các bác sĩ tại Bệnh viện Hưng Hà đã phát hiện tổn thương ban đầu và kịp thời tư vấn gia đình đưa bệnh nhân đến Hà Nội để tiếp tục đánh giá và điều trị.
A trapdoor orbital floor fracture is a distinctive form of orbital trauma that occurs predominantly in children and young patients. Unlike many conventional orbital fractures, external signs may be minimal even when extraocular muscle or orbital soft tissue has become entrapped within the fracture line.
Because of this mismatch between the relatively normal external appearance and the potentially serious underlying injury, the condition is also commonly associated with the term white-eye blowout fracture.
This is a type of injury in which a careful examination and recognition of subtle clinical signs can completely change the treatment strategy.
When an orbital floor fracture appears not to require surgery
The patient was a young boy referred from another hospital with a diagnosis of right orbital floor fracture.
Patients with orbital fractures may present with pain, periorbital swelling, subconjunctival hemorrhage, restricted ocular movement, and diplopia. CT imaging may demonstrate disruption of the orbital wall, displacement of bone fragments, or herniation of orbital soft tissue.
However, not every orbital floor fracture requires surgical treatment. In cases without tissue entrapment, significant ocular motility disturbance, persistent diplopia, globe displacement, or substantial alteration of orbital volume, conservative management may be appropriate depending on the overall clinical situation.
In this patient, the initial findings were surprisingly subtle.
He experienced pain during examination but did not report obvious diplopia. Ocular motility appeared almost normal on routine assessment. CT demonstrated a fracture of the orbital floor, but the bony displacement was limited and the overall orbital volume appeared largely preserved.
Based on these findings alone, the injury could easily have been interpreted as an orbital floor fracture that did not require surgery.
Subtle findings that changed the diagnosis
On more detailed examination, however, the right eye showed a slight limitation of upward gaze compared with the left side. The difference was subtle and only briefly apparent, particularly because the young patient was not consistently cooperative during examination.
The history provided another important clue.
During the approximately six hours between the accident and hospital admission, the patient had experienced nausea, vomiting, and headache.
In a child with orbital trauma, these symptoms should raise concern for an oculocardiac reflex associated with entrapment of an extraocular muscle or orbital soft tissue.
CT provided an additional clue. Although the orbital floor fracture itself appeared relatively limited, the inferior rectus muscle was positioned close to the fracture line and appeared more rounded than its normal horizontally elongated configuration. This suggested downward traction on the muscle and surrounding orbital tissues.
Taken together—the mechanism of injury, subtle limitation of upward gaze, systemic symptoms, and CT findings—these features strongly suggested a trapdoor orbital floor fracture.
Why is a trapdoor fracture potentially dangerous?
In children and young patients, the orbital bones are relatively flexible and elastic.
Following trauma, a portion of the orbital floor may temporarily displace downward, allowing muscle and soft tissue to prolapse through the fracture. Because of the elasticity of the bone, the fragment may then spring back toward its original position, trapping the prolapsed tissues within the fracture.
For this reason, CT may show only a small fracture with little change in orbital volume. Externally, there may also be relatively little swelling or bruising.
Despite this apparently mild presentation, extraocular muscle and orbital soft tissue may be tightly entrapped and subjected to ischemic injury.
This is what distinguishes a trapdoor fracture from many conventional orbital floor fractures. When muscle or soft-tissue entrapment is suspected, particularly in association with ocular motility restriction or features of the oculocardiac reflex, urgent surgical release should be considered to minimize the risk of persistent muscle dysfunction and long-term diplopia.
Urgent surgical release
The patient underwent urgent surgery shortly after admission.
Before the incision was made, a forced duction test confirmed mechanical restriction of upward movement of the right eye, supporting the diagnosis of tissue entrapment.
After exposure of the orbital floor, the entrapped tissue was identified and completely released.
The orbital floor was then reconstructed with a titanium mesh. At the end of the procedure, the forced duction test was repeated and demonstrated free movement of the right globe.
A small fracture does not necessarily mean a minor injury
Trapdoor orbital floor fracture is an important example of how the degree of bony displacement on imaging does not always reflect the true severity of an orbital injury.
Particularly in children, minimal swelling, absence of obvious diplopia, and a subtle fracture on CT do not exclude clinically significant extraocular muscle entrapment.
Assessment of orbital trauma should therefore combine careful ocular motility examination, detailed evaluation of post-traumatic symptoms, and meticulous CT interpretation, rather than relying on fracture size alone.
During my training in maxillofacial trauma, I had the opportunity to study orbital wall fractures in depth and was specifically taught to recognize uncommon patterns such as this one. Knowledge that may initially seem purely academic can become critical when a subtle sign determines whether an injury is recognized and treated at the appropriate time.
My sincere thanks also go to the doctors at Hung Ha Hospital, who identified the orbital injury at the initial assessment and appropriately advised the family to bring the patient to Hanoi for further evaluation and treatment.